ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栩栩
Bảng phân tích âm vị 栩
Xǔ
Sinh động
形容生动活泼的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xǔ
栩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép