ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栩栩园
Bảng phân tích âm vị 栩
Xǔ
《庄子.齐物论》:“昔者庄周梦为胡蝶,栩栩然胡蝶也。”后因以“栩栩园”指梦乡。
xǔ
栩
园
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép