Bản dịch của từ 栩栩如生 trong tiếng Việt

栩栩如生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

栩栩如生 (Thành ngữ)

xǔ xǔ rú shēng
01

Sinh động; sinh động như thật

形容生动逼真,像活的一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栩栩如生

Các từ liên quan

栩栩
栩栩园
栩栩欲活
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
生一
生三
生上起下
生不逢场
栩
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỦ】
Hình thái radical:
⿰,木,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép