ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栩栩如生
Bảng phân tích âm vị 栩
Xǔ
Sinh động; sinh động như thật
形容生动逼真,像活的一样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xǔ
栩
如
rú
生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép