Bản dịch của từ 株连蔓引 trong tiếng Việt

株连蔓引

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

株连蔓引 (Tính từ)

zhū lián màn yǐn
01

Liên lụy; dính líu nhiều người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 株连蔓引

zhū

lián

màn

yǐn

Các từ liên quan

株坐
株块
株守
株式会社
株引
连一不二
连一接二
连一连二
连七
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
引丝
引久
株
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU.CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép