Bản dịch của từ 栯木 trong tiếng Việt
栯木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
栯木 (Danh từ)
【yǒu mù】
01
Tên một loại cây (gỗ); cây cổ cây gỗ (từ Hán cổ, ít dùng)
木名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栯木
yǒu
栯
mù
木
Các từ liên quan
栯李
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㮋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,有
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苃
㮋
黝
禉
聈
楢
牗
懮
羐
有
䳑
䬀
鴪
雤
瘉
熨
庽
稶
㮋
䜡
䰥
䋭
妪
袬
樲
杤
棁
楈
権
㭈
杮
㭆
桚
檟
榜
椐
陲
海
宧
欬
飤
袩
铆
砾
钿
唙
朗
哠
