Bản dịch của từ 栯李 trong tiếng Việt
栯李
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
栯李 (Danh từ)
【yóu lǐ】
01
Một loài cây ăn quả (郁李) — tên cổ của cây mận/李科 quả nhỏ, thường thấy trong văn học cổ (như thơ Đường).
果木名,即郁李。唐白居易有《惜栯李花》诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栯李
yǒu
栯
lǐ
李
Các từ liên quan
栯木
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㮋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,有
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苃
㮋
黝
禉
聈
楢
牗
懮
羐
有
䳑
䬀
鴪
雤
瘉
熨
庽
稶
㮋
䜡
䰥
䋭
妪
袬
樲
杤
棁
楈
権
㭈
杮
㭆
桚
檟
榜
椐
陲
海
宧
欬
飤
袩
铆
砾
钿
唙
朗
哠
