Bản dịch của từ 栱桷 trong tiếng Việt
栱桷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
栱桷 (Danh từ)
【gǒng jué】
01
Cái khung, chỗ đỡ của cửa hoặc mái
1.栱和桷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật liệu mịn, nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc chế tác.
2.泛指微细之材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栱桷
gǒng
栱
jué
桷
Các từ liên quan
栱枅
桷杙
