Bản dịch của từ 栲折 trong tiếng Việt

栲折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

栲折 (Động từ)

kǎo shé
01

Bẻ gãy, đánh gãy; làm đứt (một vật) — 栲折: 打断折断栲通”,有打掳之意引申为打断

打断。栲,通“拷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲折

kǎo

zhé

Các từ liên quan

栲掠
栲栎
栲栲儿
栲栳
栲栳圈
折中
折丹
折乌巾
栲
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
Hình thái radical:
⿰,木,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép