Bản dịch của từ 栲掠 trong tiếng Việt
栲掠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
栲掠 (Động từ)
【kǎo lüè】
01
Đánh, tra khảo, khắc nghiệt tra tấn (cổ, nghĩa là “拷打”)
拷掠,拷打。栲,通“拷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲掠
kǎo
栲
lüè
掠
Các từ liên quan
栲折
栲栎
栲栲儿
栲栳
栲栳圈
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,考
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
考
薧
攷
烤
㼥
槀
洘
䯪
拷
燺
丂
椟
栏
柾
楜
桼
棖
杋
杤
㯣
桇
棊
椽
砿
䍇
剧
㾎
悙
恝
悋
砬
㙀
陪
峼
润
栲胶
栲栳
