Bản dịch của từ 栲栲儿 trong tiếng Việt
栲栲儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
栲栲儿 (Danh từ)
【kǎo kǎo ér】
01
Một loại túi gấm thêu, thường là chiếc túi đựng thuốc thơm hoặc nữ trang (túi hoa) truyền thống
一种绣花的荷包。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲栲儿
kǎo
栲
kǎo
儿
Các từ liên quan
栲折
栲掠
栲栎
栲栳
栲栳圈
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,考
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
考
薧
攷
烤
㼥
槀
洘
䯪
拷
燺
丂
椟
栏
柾
楜
桼
棖
杋
杤
㯣
桇
棊
椽
砿
䍇
剧
㾎
悙
恝
悋
砬
㙀
陪
峼
润
栲胶
栲栳
