Bản dịch của từ 栲栳圈 trong tiếng Việt

栲栳圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

栲栳圈 (Danh từ)

kǎo lǎo quān
01

Vòng hình栲栳 (vòng có dạng ngân/gai lồi lõm giống giỏ đan), một dạng vòng tròn đặc biệt

栲栳状的圈形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲栳圈

kǎo

lǎo

quān

Các từ liên quan

栲折
栲掠
栲栎
栲栲儿
栲栳
圈养
圈占
圈围
圈圈
栲
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
Hình thái radical:
⿰,木,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép