Bản dịch của từ 栲讯 trong tiếng Việt
栲讯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
栲讯 (Động từ)
【kǎo xùn】
01
Khủng bố, tra khảo bằng cách đánh đập hoặc tra tấn để ép cung (拷打审讯). '栲' là chữ cổ đồng âm với '拷' (khảo, tra).
拷打审讯。栲,通“拷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲讯
kǎo
栲
xùn
讯
Các từ liên quan
栲折
栲掠
栲栎
栲栲儿
栲栳
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,考
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
考
薧
攷
烤
㼥
槀
洘
䯪
拷
燺
丂
椟
栏
柾
楜
桼
棖
杋
杤
㯣
桇
棊
椽
砿
䍇
剧
㾎
悙
恝
悋
砬
㙀
陪
峼
润
栲胶
栲栳
