Bản dịch của từ 栳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

(Danh từ)

lǎo
01

Sọt liễu (được đan bằng cành liễu)

用柳条编成的容器,形状像斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

栳
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép