Bản dịch của từ 样势 trong tiếng Việt
样势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
样势 (Danh từ)
【yàng shì】
01
Ngoại hình, dáng vẻ hoặc cách làm việc (có thể ám chỉ ngoại hình của một người hoặc động lực thể hiện khi hành động)
模样;架势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 样势
yàng
样
shì
势
Các từ liên quan
样书
样儿
样制
样品
势不两存
势不两立
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 樣, 様, 㨾, 𪮲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柍
䞁
䭐
烊
樣
䬺
㨾
詇
漾
㿮
様
恙
橽
欆
枌
榿
棬
樱
槵
楩
橮
㮕
杯
棆
㓑
朒
𠒑
涍
宧
歭
恏
峲
紜
剔
䓆
桉
这样
一样
样子
榜样
模样
同样
样品
照样
样式
怎样
