Bản dịch của từ 样板 trong tiếng Việt

样板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

样板 (Danh từ)

yàng bǎn
01

Tấm gương

比喻学习的榜样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thước mẫu; dưỡng kiểm

用来检验工件尺寸、形状等的板状工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bản mẫu; tấm mẫu

板状的样品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 样板

yàng

bǎn

样
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Các biến thể:
樣, 様, 㨾, 𪮲
Hình thái radical:
⿰,木,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép