Bản dịch của từ 样板间 trong tiếng Việt

样板间

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

样板间 (Cụm từ)

yàng bǎn jiān
01

Phòng mẫu; mẫu phòng

样板间是指在房地产销售中,用于展示房屋设计和装修风格的样板房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 样板间

yàng

bǎn

jiān

样
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Các biến thể:
樣, 様, 㨾, 𪮲
Hình thái radical:
⿰,木,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép