Bản dịch của từ 样稿 trong tiếng Việt

样稿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

样稿 (Danh từ)

yàng gǎo
01

Bản thảo mẫu; văn bản làm mẫu để tham khảo hoặc thử nghiệm (bản thử, bản mẫu)

作为样品的文稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 样稿

yàng

gǎo

稿

Các từ liên quan

样书
样儿
样制
样势
稿书
稿件
稿子
样
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Các biến thể:
樣, 様, 㨾, 𪮲
Hình thái radical:
⿰,木,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép