Bản dịch của từ 核威慑政策 trong tiếng Việt

核威慑政策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核威慑政策 (Danh từ)

hé wēi shè zhèng cè
01

Chính sách răn đe hạt nhân

使用核武器威慑敌国的政策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核威慑政策

wēi

shè

zhèng

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép