Bản dịch của từ 核弹头 trong tiếng Việt

核弹头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核弹头 (Danh từ)

hé dàn tóu
01

Đầu đạn hạt nhân — phần đầu của tên lửa hoặc pháo đạn chứa bom nguyên tử hoặc bom khinh khí (bom H), dùng để gây nổ hạt nhân

指作为导弹 或炮弹弹头的原子弹,或作为导弹弹头的氢弹等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核弹头

dàn

tóu

Các từ liên quan

核丝
核举
核产
核仁
核价
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
头一无二
头七
头上
头上安头
核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép