Bản dịch của từ 核微粒沾染 trong tiếng Việt

核微粒沾染

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核微粒沾染 (Cụm từ)

hé wēi lì zhān rǎn
01

Nhiễm phóng xạ; hạt vi hạt ô nhiễm

指微小的核粒子对环境或物体造成的污染。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核微粒沾染

wēi

zhān

rǎn

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép