Bản dịch của từ 核蛋白 trong tiếng Việt

核蛋白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核蛋白 (Danh từ)

hé dàn bái
01

Đầu đạn hạt nhân

核酸和蛋白质结合而成的复合蛋白,存在于动植物的细胞核和细胞. 质中,是构成生物体的主要物质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核蛋白

dàn

bái

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép