Bản dịch của từ 核辩 trong tiếng Việt

核辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核辩 (Động từ)

hé biàn
01

Thẩm tra, kiểm chứng để xác minh (điểm bất đồng, hồ sơ, tình tiết); ''=kiểm, '' ( )=phân biệt, lý giải

审核判明。辩﹐通“辨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核辩

biàn

Các từ liên quan

核丝
核举
核产
核仁
核价
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép