Bản dịch của từ 核酸酶 trong tiếng Việt

核酸酶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

核酸酶 (Cụm từ)

hé suān méi
01

催化核酸水解生成核苷酸及多核苷酸的酶的总称。根据其底物的不同分为核糖核酸和脱氧核糖核酸两类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 核酸酶

suān

méi

核
Bính âm:
【hú】【ㄏㄜˊ, ㄏㄨˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
覈, 𣝗
Hình thái radical:
⿰,木,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép