Bản dịch của từ 根压 trong tiếng Việt

根压

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根压 (Danh từ)

gēn yā
01

Áp lực do rễ cây tạo ra khi tế bào rễ thẩm thấu nước, đẩy nước lên thân và lá (hiện tượng gọi là “áp lực rễ”).

植物的根部细胞因渗透作用,产生使水分上升的压力,称为「根压」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根压

gēn

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép