Bản dịch của từ 根壮叶茂 trong tiếng Việt

根壮叶茂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根壮叶茂 (Danh từ)

gēn zhuàng yè mào
01

Rễ sâu cây tốt

树的根部壮大粗实,枝叶就繁茂旺盛比喻根基坚牢,发展前景就不可限量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根壮叶茂

gēn

zhuàng

mào

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép