Bản dịch của từ 根据盘互 trong tiếng Việt

根据盘互

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根据盘互 (Động từ)

gēn jù pán hù
01

Chỉ việc nắm giữ, bảo vệ, và liên kết lẫn nhau (có nghĩa tương tự như 'theo đuổi lẫn nhau').

指把持据守,互相勾结。同“根据槃互”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根据盘互

gēn

pán

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép