Bản dịch của từ 根深蒂固 trong tiếng Việt

根深蒂固

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根深蒂固 (Thành ngữ)

gēn shēn dì gù
01

Thâm căn cố đế; ăn sâu bén rễ

比喻基础稳固,不容易动摇也说根深柢固

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根深蒂固

gēn

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
蒂芥
固且
固习
固件
固伦
根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép