Bản dịch của từ 根牟 trong tiếng Việt

根牟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根牟 (Danh từ)

gēn mù
01

Tên nước thời Xuân Thu; cũng là họ kép (tên người lịch sử: 根牟子)

春秋时国名。复姓。战国时有根牟子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根牟

gēn

móu

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép