Bản dịch của từ 根牢蒂固 trong tiếng Việt
根牢蒂固
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | g | en | thanh ngang |
根牢蒂固 (Tính từ)
【gēn láo dì gù】
01
Gốc rễ kiên cố
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根牢蒂固
gēn
根
láo
牢
dì
蒂
gù
固
- Bính âm:
- 【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
- Các biến thể:
- 𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跟
杴
㮜
㭮
榰
榽
橲
榆
㮦
㯗
柼
榈
櫐
脇
砨
㤪
𠖐
脊
虔
㿟
倐
健
贼
㶴
珧
根据
根本
压根
根源
根基
扎根
培根
根治
词根
一根
