Bản dịch của từ 根窝 trong tiếng Việt
根窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | g | en | thanh ngang |
根窝 (Danh từ)
【gēn wō】
01
Giấy phép/phiếu chuyên bán muối thời Thanh do quan lại phát cho người thu mua; chứng từ bán muối có tính đặc quyền (tựa như 'giấy phép buôn muối')
清代盐商专卖凭证。起源于明万历时纲法的窝本。清沿明制,两淮课盐,招商人认窝缴纳银两,发给专卖凭证,谓之'根窝'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根窝
gēn
根
wō
窝
- Bính âm:
- 【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
- Các biến thể:
- 𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跟
杴
㮜
㭮
榰
榽
橲
榆
㮦
㯗
柼
榈
櫐
脇
砨
㤪
𠖐
脊
虔
㿟
倐
健
贼
㶴
珧
根据
根本
压根
根源
根基
扎根
培根
根治
词根
一根
