Bản dịch của từ 栺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

zhī
01

〔~(ér)〕① Sách xưa ghi một loại cây cổ xưa, dễ nhớ như cây “chi” thân cột nhà. ② Cột nhà, trụ đỡ (như cột “chi” vững chãi).

〔~栭(ér)〕①古书上说的一种树。②柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

栺
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,木,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép