ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
栺
Bảng phân tích âm vị 栺
Zhī
〔~栭(ér)〕① Sách xưa ghi một loại cây cổ xưa, dễ nhớ như cây “chi” thân cột nhà. ② Cột nhà, trụ đỡ (như cột “chi” vững chãi).
〔~栭(ér)〕①古书上说的一种树。②柱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép