Bản dịch của từ 格斯塔 trong tiếng Việt
格斯塔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
格斯塔 (Danh từ)
【gé sī tǎ】
01
Tên riêng, có thể là tên người hoặc địa danh
Also written 格式塔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gestalt
格式塔(外来词)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tích hợp
融合的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gestalt — thuật ngữ kỹ thuật trong tâm lý học, có nghĩa là “tổng thể lớn hơn tổng các phần của nó”.
心理学中使用的专业术语,意思是整体大于部分之和;全部的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tổng thể mạch lạc
连贯的整体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Toàn diện
整体的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格斯塔
gé
格
sī
斯
tǎ
塔
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC, CÁC.CÁCH】
- Các biến thể:
- 䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韚
諽
鞈
閤
匌
䪺
鮯
鎑
䛋
塥
革
䈓
朽
桹
榸
栉
檿
檈
㯅
榖
梛
杌
枊
㭔
脓
垿
﨏
帨
浣
爹
𠙗
破
恝
罡
监
耆
格格
格登
性格
价格
严格
格外
合格
表格
格局
及格
资格
规格
