Bản dịch của từ 格林尼治时间 trong tiếng Việt

格林尼治时间

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

格林尼治时间 (Cụm từ)

gé lín ní zhì shí jiān
01

世界时。旧译作格林威治时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格林尼治时间

lín

zhì

shí

jiān

格
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜˊ, ㄍㄜ】【CÁC.CÁCH, CÁC】
Các biến thể:
䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
Hình thái radical:
⿰,木,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép