Bản dịch của từ 格状 trong tiếng Việt
格状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
格状 (Danh từ)
【gé zhuàng】
01
Thể hình, dáng vẻ
1.体格品貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đơn kiện được viết theo quy định trong quá trình tố tụng.
2.诉讼中按规定程式写成的状子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格状
gé
格
zhuàng
状
Các từ liên quan
格五
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC, CÁC.CÁCH】
- Các biến thể:
- 䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韚
諽
鞈
閤
匌
䪺
鮯
鎑
䛋
塥
革
䈓
朽
桹
榸
栉
檿
檈
㯅
榖
梛
杌
枊
㭔
脓
垿
﨏
帨
浣
爹
𠙗
破
恝
罡
监
耆
格格
格登
性格
价格
严格
格外
合格
表格
格局
及格
资格
规格
