Bản dịch của từ 格种 trong tiếng Việt

格种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

格种 (Danh từ)

gé zhǒng
01

Loại, kiểu, dạng; thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương.

方言。这种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格种

zhǒng

Các từ liên quan

格五
种五生
种人
种众
种佃
种作
格
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC, CÁC.CÁCH】
Các biến thể:
䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
Hình thái radical:
⿰,木,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép