Bản dịch của từ 格里姆斯塔 trong tiếng Việt

格里姆斯塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

格里姆斯塔 (Danh từ)

gé lǐ mǔ sī tǎ
01

Grimstad (tên địa danh)

可能指代某地名或人名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格里姆斯塔

格
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜˊ, ㄍㄜ】【CÁC.CÁCH, CÁC】
Các biến thể:
䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
Hình thái radical:
⿰,木,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép