Bản dịch của từ 栽人 trong tiếng Việt

栽人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

栽人 (Động từ)

zāi rén
01

Bắt nạt/đùa cợt nhằm hãm hại người khác; chơi xỏ, lừa gạt ai để gây khó khăn cho họ

捉弄人,陷害人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽人

zāi

rén

Các từ liên quan

栽修
栽倒
栽埋
栽培
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
栽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
Các biến thể:
㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
Hình thái radical:
⿹,𢦏,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép