Bản dịch của từ 栽害 trong tiếng Việt
栽害
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
栽害 (Động từ)
【zāi hài】
01
Vu khống, bôi nhọ, vu cáo để hãm hại người khác
诬陷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽害
zāi
栽
hài
害
Các từ liên quan
栽人
栽修
栽倒
栽埋
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨ノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溨
烖
㦲
賳
畠
菑
災
渽
哉
灾
睵
甾
椆
棟
㭭
㭻
櫲
樆
棧
樤
㯝
樞
欛
楔
钰
蚄
埛
晃
帨
涃
涋
啊
㓒
笒
䖌
殺
栽培
盆栽
栽种
栽赃
认栽
移栽
栽倒
栽植
栽子
诬栽
