Bản dịch của từ 栽种机 trong tiếng Việt

栽种机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

栽种机 (Danh từ)

zāi zhòng jī
01

Máy trồng trọt

用于种植植物的机械。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽种机

zāi

zhòng

栽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
Các biến thể:
㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
Hình thái radical:
⿹,𢦏,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép