Bản dịch của từ 栽花先生 trong tiếng Việt

栽花先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

栽花先生 (Danh từ)

zāi huā xiān shēng
01

Người mọc mụn nước/đắp chích (chỉ người làm nghề trổ/nhổ mụn để gây mụn nhỏ, nguyên nghĩa: người làm vaccine/ái chích thủ công); theo chữ cổ: chỉ người chuyên làm

指种痘的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽花先生

zāi

huā

xiān

shēng

Các từ liên quan

栽人
栽修
栽倒
栽埋
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
栽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
Các biến thể:
㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
Hình thái radical:
⿹,𢦏,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép