Bản dịch của từ 栾栾 trong tiếng Việt
栾栾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
栾栾 (Tính từ)
【luán luán】
01
Gầy gò, thân hình khẳng khiu, mảnh khảnh (thể hiện cơ thể thiếu sức vóc)
身体瘦瘠貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栾栾
luán
栾
Các từ liên quan
栾公社
栾华
栾子
栾棘
栾睃
栾社
栾车
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 欒, 𣡵
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峦
䜌
鸞
娈
欒
滦
癵
孪
挛
龻
脔
虊
㮓
榝
桴
椇
檙
枴
柹
㯟
桐
柅
㭇
棱
匪
狽
䙸
益
莏
捉
凌
竚
笅
皊
㼩
蚪
栾川
团栾
栾城
栾川县
栾城县
