Bản dịch của từ 栾棘 trong tiếng Việt
栾棘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
栾棘 (Tính từ)
【luán jí】
01
Buồn rầu hốc hác, gầy gò héo úa vì tang tóc hay buồn sầu (thường dùng để diễn tả nỗi buồn bã, hốc hác của người con hiếu thảo)
《诗.桧风.素冠》:“棘人栾栾兮。”毛传:“棘,急也。栾栾,瘠貌。”意谓居父母之丧因哀痛而瘦瘠。后因以“栾棘”形容孝子的哀痛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栾棘
luán
栾
jí
棘
Các từ liên quan
栾公社
栾华
栾子
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 欒, 𣡵
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峦
䜌
鸞
娈
欒
滦
癵
孪
挛
龻
脔
虊
㮓
榝
桴
椇
檙
枴
柹
㯟
桐
柅
㭇
棱
匪
狽
䙸
益
莏
捉
凌
竚
笅
皊
㼩
蚪
栾川
团栾
栾城
栾川县
栾城县
