Bản dịch của từ 栾社 trong tiếng Việt
栾社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
栾社 (Danh từ)
【luán shè】
01
Xã (tên địa danh) gọi theo tên '栾' — tức là một xã/đơn vị hành chính địa phương mang tên 栾,参见“栾公社”。
见“栾公社”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栾社
luán
栾
shè
社
Các từ liên quan
栾公社
栾华
栾子
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 欒, 𣡵
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峦
䜌
鸞
娈
欒
滦
癵
孪
挛
龻
脔
虊
㮓
榝
桴
椇
檙
枴
柹
㯟
桐
柅
㭇
棱
匪
狽
䙸
益
莏
捉
凌
竚
笅
皊
㼩
蚪
栾川
团栾
栾城
栾川县
栾城县
