Bản dịch của từ 栾车 trong tiếng Việt

栾车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

栾车 (Danh từ)

luán chē
01

Xe long trọng thời cổ (cỗ xe của vua, có chuông gọi là/栾车), tức 'luân xa' hoàng gia; Hán-Viết:銮车/栾车

即銮车。亦称鸾车。古代帝王的有铃的车乘。栾,通“銮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栾车

luán

chē

Các từ liên quan

栾公社
栾华
栾子
车两
车主
栾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
欒, 𣡵
Hình thái radical:
⿱,亦,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép