Bản dịch của từ 桀横 trong tiếng Việt

桀横

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

桀横 (Tính từ)

jié héng
01

Hung hăng, ngỗ ngược, ngang tàng và hung bạo như kẻ cường quyền

凶暴蛮横。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀横

jié

héng

Các từ liên quan

桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
桀
Bính âm:
【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
Hình thái radical:
⿱,舛,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép