Bản dịch của từ 桀然 trong tiếng Việt

桀然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

桀然 (Tính từ)

jié rán
01

Nổi bật, xuất sắc, trông rõ ràng nổi bật như ngọn núi cao hay người tài giỏi đứng đầu.

2.杰出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao vút, sừng sững lên như núi cao hay cây cối mọc thẳng đứng, tạo cảm giác hùng vĩ và kiên cố.

1.高耸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀然

jié

rán

Các từ liên quan

桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
然不
然且
然乃
然信
然则
桀
Bính âm:
【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
Hình thái radical:
⿱,舛,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép