Bản dịch của từ 桀立 trong tiếng Việt
桀立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桀立 (Động từ)
【jié lì】
01
Dựng thẳng đứng, vươn cao lên như cây cột hoặc vật thể sừng sững
耸立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀立
jié
桀
lì
立
Các từ liên quan
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
- Hình thái radical:
- ⿱,舛,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠘
竭
㓗
𠃲
刦
䌖
媫
龰
幯
㔛
訐
䀹
檀
榝
榲
㭬
樊
棖
橤
櫽
㭜
椁
橔
橺
剖
狽
莝
眜
挾
栒
辂
莩
㫫
浲
𠊥
家
桀骜
桀纣
桀王
桀黠
桀骜不驯
桀骜不逊
桀骜不顺
桀犬吠尧
助桀为虐
