Bản dịch của từ 桀跖 trong tiếng Việt

桀跖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

桀跖 (Danh từ)

jié zhí
01

Chỉ những người ác độc, tàn bạo, thường dùng để nói về kẻ hung ác như vua Hạ Kiệt và giặc Liễu Hạ Trất.

夏桀和柳下跖的并称。泛指凶恶残暴的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀跖

jié

zhí

Các từ liên quan

桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
桀
Bính âm:
【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
Hình thái radical:
⿱,舛,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép