Bản dịch của từ 桂 trong tiếng Việt
桂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
桂 (Danh từ)
【guì】
01
Cây quế; quế; hoa mộc
肉桂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sông Quế (tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)
桂江,水名,在广西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây nguyệt quế; nguyệt quế
月桂树
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quế (tên gọi khác của tỉnh Quảng Tây)
广西的别称
Ví dụ
05
Quế (tên riêng, họ)
姓、名字
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
- Các biến thể:
- 筀
- Hình thái radical:
- ⿰,木,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰎
匱
瞶
鞼
䌆
桧
貴
跪
鐀
嶡
螝
䍷
橔
楸
杻
橀
樄
村
㮳
查
杩
榮
梪
椘
釟
胱
㧶
素
剖
紞
𠊧
脊
㪿
痂
﨏
䇊
桂林
桂圆
桂花
桂武
肉桂
桂冠
桂皮
丹桂
桂枝
桂鱼
