Bản dịch của từ 桂宫柏寝 trong tiếng Việt
桂宫柏寝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
桂宫柏寝 (Tính từ)
【guì gōng bái qǐn】
01
Cung điện hoa lệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桂宫柏寝
guì
桂
gōng
宫
bǎi
柏
qǐn
寝
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
- Các biến thể:
- 筀
- Hình thái radical:
- ⿰,木,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰎
匱
瞶
鞼
䌆
桧
貴
跪
鐀
嶡
螝
䍷
橔
楸
杻
橀
樄
村
㮳
查
杩
榮
梪
椘
釟
胱
㧶
素
剖
紞
𠊧
脊
㪿
痂
﨏
䇊
桂林
桂圆
桂花
桂武
肉桂
桂冠
桂皮
丹桂
桂枝
桂鱼
